CHARACTERS

careful /ˈkeəfl/

adjective

cẩn thận

nervous /ˈnɜrvəs/

adjective

lo lắng, bồn chồn, hoảng sợ

happy /ˈhæpi/

adjective

hạnh phúc, vui vẻ, vui sướng

boring /ˈbɔrɪŋ/

adjective

nhạt nhẽo, tẻ nhạt, buồn chán, nhàm chán

energetic /ˌenəˈdʒetɪk/

adjective

hiếu động, năng nổ

calm /kɑːm/

adjective

êm đềm, bình tĩnh, điềm tĩnh

clever /ˈklevə(r)/

adjective

thông minh, lanh lợi, khéo léo, tài giỏi

powerful /ˈpaʊə.fəl/

adjective

có quyền lực, khỏe mạnh, hùng mạnh

funny /ˈfʌn.i/

adjective

khôi hài, buồn cười, vui tính

gentle /ˈdʒen.təl/

adjective

hiền lành, lịch thiệp, dịu dàng, hòa nhã

sociable ˈsoʊʃəbl/

adjective

hoà đồng, dễ gần, chan hoà

hard-working /ˌhɑːd ˈwɜːkɪŋ/

adjective

chăm chỉ, siêng năng, cần cù

reserved /rɪˈzɜːrvd/

adjective

kín đáo, dè dặt

cruel /ˈkruːəl/

adjective

độc ác, dữ, tàn bạo, tàn nhẫn

friendly /ˈfrendli/

adverb

thân thiện, thân thiết, thân mật

practical /ˈpræk.tɪ.kəl/

adjective

thiết thực, có ich

self-confident /ˌself ˈkɒnfɪdənt/

adjective

tự tin

polite /pəˈlaɪt/

adjective

lịch sự, lịch thiệp, lễ phép, tao nhã

sad /sad/

adjective

buồn, buồn bã, buồn chán, buồn rầu, đáng buồn

mysterious /mɪˈstɪriəs/

adjective

bí ẩn, huyền bí, thần bí

loyal /ˈlɔɪəl/

adjective

trung thành

characteristic /kærəktə’rɪstɪk/

adjective

đặc trưng, tiêu biểu (của người)

characteristic /kærəktə’rɪstɪk/

noun

tính cách, nét đặc trưng (của người)

honesty /ˈɒnɪsti/

noun

tính trung thực, tính chân thật

honest /ˈɒnɪst/

adjective

trung thực, thật thà

patient /ˈpeɪ.ʃənt/

adjective

kiên nhẫn

selfish /ˈsɛlfɪʃ/

adjective

ích kỉ

confident /ˈkɒnfɪd(ə)nt/

adjective

tự tin

intelligent /ɪnˈtɛlɪdʒ(ə)nt/

adjective

thông minh

creative /kriːˈeɪtɪv/

adjective

sáng tạo

independent /ɪndɪˈpɛnd(ə)nt/

adjective

độc lập

responsible /rɪˈspɒnsɪb(ə)l/

adjective

có trách nhiệm

brave /breɪv/

adjective

dũng cảm

principled /ˈprɪnsɪp(ə)ld/

adjective

nguyên tắc

rude /ruːd/

adjective

thô lỗ, khiếm nhã, bất lịch sự

hot-tempered /ˌhɒtˈtɛmpəːd/

adjective

nóng nảy, nóng vội (người)

ambitious /æmˈbɪʃəs/

adjective

tham vọng

stupid /ˈstjuːpɪd/

adjective

ngớ ngẩn, ngốc nghếch, chậm hiểu

enthusiastic /ɪnˌθjuːziˈæstɪk/

adjective

hăng hái, nhiệt tình, say mê

sensitive /ˈsensɪtɪv/

adjective

nhạy cảm

cheerful /ˈtʃɪəfəl/

adjective

vui mừng, phấn khởi

impulsive /ɪmˈpʌlsɪv/

adjective

bốc đồng, hấp tấp

serious /ˈsɪəriəs/

adjective

đứng đắn, nghiêm nghị

dishonest /dɪˈsɒnɪst/

adjective

không lương thiện, không trung thực

dependent /dɪˈpendənt/

adjective

phụ thuộc

adventurous /ədˈventʃərəs/

adjective

thích phiêu lưu, mạo hiểm

shy /ʃaɪ/

adjective

ngại ngùng, nhút nhát

bad-tempered /ˌbæd-ˈtempəd/

adjective

xấu tính, dễ nổi nóng

impatient /ɪmˈpeɪʃənt/

adjective

thiếu kiên nhẫn

cute /kjuːt/

adjective

lanh lợi, đáng yêu

talented /ˈtæləntɪd/

adjective

có tài năng

good /ɡʊd/

adjective

tốt, tử tế, ngoan, giỏi

mature /məˈtʃʊər/

adjective

trưởng thành, chín chắn

determined /dɪˈtɜːmɪnd/

adjective

quả quyết, kiên quyết

knowledgeable /ˈnɒlɪdʒəbəl/

adjective

thành thạo, am tường, am hiểu

moody /ˈmuːdi/

adjective

tâm trạng thất thường, dễ buồn rầu, ủ rũ

easy-going /ˌiːziˈɡəʊɪŋ/

adjective

thoải mái, cởi mở, dễ chịu

humble /ˈhʌmbəl/

adjective

khiêm tốn, nhún nhường

courageous /kəˈreɪdʒəs/

adjective

can đảm, dũng cảm

charming /ˈtʃɑːmɪŋ/

adjective

quyến rũ, duyên dáng, yêu kiều

co-operative /kəʊˈɒpərətɪv/

adjective

có tinh thần sẵn sàng cộng tác

miserable /ˈmɪzrəbl/

adjective

khốn khổ, đáng thương

thoughtful /ˈθɔːtfəl/

adjective

trầm ngâm, sâu sắc, thận trọng, chu đáo

tolerant /ˈtɒlərənt/

adjective

khoan dung, độ lượng

wise /waɪz/

adjective

khôn ngoan, sáng suốt

trustworthy /ˈtrʌstˌwɜːði/

adjective

đáng tin cậy

jealous /ˈdʒeləs/

adjective

ghen tỵ, đố kỵ

faithful /ˈfeɪθfəl/

adjective

trung thành, chung thủy

timid /ˈtɪmɪd/

adjective

rụt rè, nhút nhát, dễ sợ hãi

annoyed /əˈnɔɪd/

adjective

khó chịu, bực mình

strict /strɪkt/

adjective

nghiêm khắc

curious /ˈkjʊəriəs/

adjective

tò mò

respectable /rɪˈspektəbəl/

adjective

đáng kính, đứng đắn

patriotic /peɪtrɪˈɒtɪk/

adjective

yêu nước, ái quốc

respectful /rɪˈspektfəl/

adjective

lễ phép, kính cẩn, có thái độ tôn trọng

mischievous /ˈmɪstʃɪvəs/

adjective

tinh nghịch, tinh quái

imaginative /ɪˈmædʒɪnətɪv/

adjective

giàu sức tưởng tượng

positive /ˈpɒzətɪv/

adjective

tích cực

decisive /dɪˈsʌɪsɪv/

adjective

kiên quyết, dứt khoát

modest /ˈmɒdɪst/

adjective

khiêm tốn, nhún nhường, thùy mị

optimistic /ˌɒptɪˈmɪstɪk/

adjective

lạc quan

passionate /ˈpæʃənət/

adjective

say đắm, đam mê, nồng nhiệt

sympathetic /ˌsɪmpəˈθetɪk/

adjective

có sự đồng cảm, đáng mến

self-disciplined /ˌselfˈdɪsəplɪn/

adjective

tự giác, có tính kỷ luật

romantic /rəʊˈmæntɪk/

adjective

lãng mạn, mơ mộng

rational /ˈræʃənəl/

adjective

có lý trí

reliable /rɪˈlaɪəbəl/

adjective

đáng tin cậy

committed /kəˈmɪtɪd/

adjective

tận tụy, tận tâm

motivated /ˈməʊtɪveɪtɪd/

adjective

có động lực

smart /smɑ:t/

adjective

thông minh

stable /ˈsteɪbəl/

adjective

kiên định, vững chắc, đáng tin

steady /ˈstedi/

adjective

kiên định, không thay đổi

assertive /əˈsɜːtɪv/

adjective

quyết đoán

clumsy /ˈklʌmzi/

adjective

vụng về, lóng ngóng

nasty /ˈnɑːsti/

adjective

cáu kỉnh, xấu xa

naive /naɪˈiːv/

adjective

ngây thơ, trong sáng

negative /ˈneɡətɪv/

adjective

phủ nhận, phản đối

pleasant /ˈplezənt/

adjective

vui vẻ, dễ thương