FRIENDSHIP

helpful /ˈhelpfəl/

adjective

giúp ích, có ích, hay giúp đỡ

kind /kaɪnd/

adjective

tử tế, tốt bụng, nhân hậu

special /ˈspeʃl/

adjective

đặc biệt, riêng biệt, dành riêng

generous /ˈdʒenərəs/

adjective

rộng lượng, rộng rãi, hào phóng

similar /ˈsɪmələr/

adjective

tương tự, như nhau, giố́ng, giố́ng nhau

considerate /kənˈsɪdərət/

adjective

ân cần, chu đáo, quan tâm tới người xung quanh

mate /meit/

noun

bạn

pal /pæl/

noun

bạn

chum /tʃʌm/

noun

bạn thân, người chung phòng

buddy /’bʌdi/

noun

bạn thân, anh bạn

close friend /klous frend/

noun

bạn thân

best friend /best frend/

noun

bạn thân nhất

loyal /ˈlɔɪəl/

adjective

trung thành

loving /’lʌviɳ/

adjective

thương mến, thương yêu

dependable /dɪˈpɛndəbl/

adjective

đáng tin cậy

unique /ju:’ni:k/

adjective

độc đáo, duy nhất

likeable /’laɪkəbl/

adjective

dễ thương, đáng yêu

sweet /swi:t/

adjective

ngọt ngào

courteous /ˈkəːtɪəs/

adjective

lịch sự, nhã nhặn

forgiving /fə’gɪvɪɳ/

adjective

khoan dung, vị tha

welcoming /ˈwelkəmɪŋ/

adjective

dễ chịu, thú vị

caring /keəriɳ/

adjective

chu đáo