INFORMATION TECHNOLOGY

information /ɪnfərˈmeɪʃn/

noun

thông tin

machine /məˈʃin/

noun

máy, máy móc, bộ máy

convenient /kənˈviːniənt/

adjective

thuận lợi, thuận tiện

buy /baɪ/

verb

mua

sell /sel/

verb

bán

equipment /i’kwipmənt/

noun

đồ trang bị, thiết bị, dụng cụ

forecast /ˈfɔːkɑːst/

noun

sự dự báo, sự dự đoán

device /di’vais/

noun

thiết bị, dụng cụ, máy móc

phone /fəʊn/

noun

điện thoại (cách viết khác là telephone)

support /səˈpɔːt/

verb

hỗ trợ, ủng hộ

hardware /ˈhɑːdweə(r)/

noun

phần cứng

solution /səˈluːʃn/

noun

sự giải quyết, giải pháp, lời giải, bài giải

user /ˈjuːzə(r)/

noun

người dùng, người sử dụng, người truy cập

process /ˈprəʊses/

noun

quá trình, sự tiến triển, quy trình, sự tiến hành

logical /ˈlɑːdʒɪkl/

adjective

hợp lý, lôgic

source /sɔːs/

noun

nguồn, nguồn gốc, điểm bắt đầu

online /ɒnˈlʌɪn/

adjective

trực tuyến

function /ˈfʌŋ(k)ʃ(ə)n/

noun

chức năng

smart /smɑ:t/

adjective

thông minh

performance /pə’fɔ:məns/

noun

sự thực hiện, sự thi hành, năng suất

app /æp/

noun

ứng dụng

software /ˈsɒf(t)wɛː/

noun

phần mềm

usage /’ju:sɪdʒ/

noun

sự sử dụng

data /’deɪtə/

noun

dữ liệu

offline /ɒfˈlʌɪn/

adjective

ngoại tuyến

virtual reality /vɜ:tʃuəl ri’æləti/

noun

thực tế ảo

network /ˈnɛtwəːk/

noun

mạng lưới

system /’sɪstəm/

noun

hệ thống

operation /ɒpə’reɪʃn/

noun

sự thi hành, tác chiến

operate /’ɒpəreɪt/

verb

vận hành

analysis /ə’næləsɪs/

noun

sự phân tích

stimulation /stɪmjʊˈleɪʃ(ə)n/

noun

sự kích thích

automatic /ɔ:tə’mætɪk/

adjective

tự động

accuracy /ˈækjʊrəsi/

noun

sự chính xác

deal /di:l/

verb

thỏa thuận

dealer /ˈdiːlə/

noun

người phân phối, buôn bán

retailer /ˈriːteɪlə/

noun

nhà bán lẻ

save /seɪv/

verb

lưu, lưu lại

stock /stɒk/

noun

đồ dự trữ, nguyên liệu

competition /kɒmpə’tɪʃn/

noun

cuộc thi, sự cạnh tranh

competitive /kəm’petətɪv/

adjective

tính cạnh tranh

rival /ˈrʌɪv(ə)l/

noun

địch thủ

competitor /kəmˈpɛtɪtə/

noun

đối thủ

brand /brænd/

noun

nhãn hiệu

branch /brɑ:ntʃ/

noun

chi nhánh

vendor /ˈvɛndə/

noun

nhà cung cấp

prediction /prɪ’dɪkʃn/

noun

sự dự đoán

biotechnology /ˌbʌɪə(ʊ)tɛkˈnɒlədʒi/

noun

công nghệ sinh học

microelectronic /ˌmʌɪkrəʊɪlɛkˈtrɒnɪk/

adjective

vi điện tử

revolution /rɛvəˈluːʃ(ə)n/

noun

cuộc cách mạng

training /ˈtreɪnɪŋ/

noun

đào tạo

skill /skɪl/

noun

kĩ năng

specialist /ˈspɛʃ(ə)lɪst/

noun

chuyên gia

certificate /səˈtɪfɪkət/

noun

chứng chỉ

degree /dɪˈɡriː/

noun

mức độ, trình độ, cấp bậc

database /ˈdeɪtəbeɪs/

noun

cơ sỡ dữ liệu