PLAN

help /help/

verb

giúp, giúp đỡ, trợ giúp, hỗ trợ

difficult /ˈdɪfɪkəlt/

adjective

khó khăn, gay go

suggestion /səˈdʒestʃən/

noun

sự gợi ý, lời đề nghị, đề xuất

talk /tɔk/

verb

nói chuyện

find /faɪnd/

verb

tìm kiếm, tìm ra, tìm thấy, nhận thấy, nhận ra

problem /ˈprɒbləm/

noun

vấn đề

advantage /ədˈvɑːntɪdʒ/

noun

lợi ích, lợi thế

increase /ɪnˈkriːs/

verb

tăng lên, tăng thêm, lớn thêm

conversation /kɑːnvərˈseɪʃn/

noun

cuộc nói chuyện, cuộc chuyện trò, hội thoại

project /ˈprɒdʒekt/

noun

dự án, đề án, công trình nghiên cứu

spread /spred/

verb

lan rộng, lan truyền, truyền bá

disagree /dɪsəˈɡriː/

verb

không đồng ý, phản đối, bất đồng

agreement /əˈɡriːmənt/

noun

sự thoả thuận, sự đồng ý, sự tán thành

argument /’ɑ:gjumənt/

noun

lập luận, lý luận, lý lẽ, quan điểm

conclusion /kənˈkluːʒn/

noun

kết luận, kết bài

purpose /ˈpɜːrpəs/

noun

mục đích, ý định

disadvantage /dɪsədˈvɑːntɪdʒ/

noun

sự bất lợi, sự thiệt hại

enhance /ɪnˈhɑːns/

verb

làm tăng, nâng cao, tăng cường

rise /raiz/

verb

lên, tăng lên, tiến lên, dâng lên, lên cao

viewpoint /ˈvjuːpɔɪnt/

noun

quan điểm

talk /tɔ:k/

noun

cuộc nói chuyện

competitor /kəmˈpɛtɪtə/

noun

đối thủ

converse /kən’vɜ:s/

verb

nói chuyện, trò chuyện

argue /’ɑ:gju:/

verb

biện luận, lý luận

debate /dɪ’beɪt/

verb

tranh luận, tranh cãi

debate /dɪ’beɪt/

noun

cuộc tranh luận, cuộc thảo luận

discussion /dɪ’skʌʃn/

noun

thảo luận

consolidate /kən’sɒlɪdeɪt/

adjective

củng cố

integrate /’ɪntɪgreɪt/

verb

phối hợp

thought /θɔ:t/

noun

suy nghĩ

objective /əb’dʒektɪv/

noun

mục tiêu

benefit /’benɪfɪt/

noun

quyền lợi, lợi ích

strategy /’strætədʒi/

noun

chiến lược

command /kə’mɑ:nd/

noun

sự điều khiển, ra lệnh

profit /’prɒfɪt/

noun

lợi nhuận

prosperity /prɒ’sperəti/

noun

sự thịnh vượng

achievement /ə’tʃi:vmənt/

noun

thành tựu

expansion /ɪk’spænʃn/

noun

sự bành trướng

dispute /dɪ’spju:t/

verb

tranh cãi

disputation /dɪspju’teɪʃn/

noun

sự tranh luận

consideration /kən,sɪdə’reɪʃn/

noun

sự cân nhắc

appointment /ə’pɔintmənt/

noun

cuộc hẹn

search /sɜ:tʃ/

verb

tìm kiếm

interview /’ɪntəvju:/

verb

phỏng vấn

inflation /ɪn’fleɪʃn/

noun

lạm phát

license /’laɪsns/

noun

giấy phép

gain /geɪn/

verb

đạt được

development /dɪ’veləpmənt/

noun

sự phát triển

deliberation /dɪ,lɪbə’reɪʃn/

noun

thảo luận, suy xét

issue /’ɪʃu:/

noun

vấn đề

conflict /’kɒnflɪkt/

noun

sự xung đột

strive /straɪv/

verb

phấn đấu

struggle /ˈstrʌɡl/

verb

cuộc vật lộn, cuộc đấu tranh

incompatibility /ɪnkəm,pætə’bɪləti/

noun

sự không tương thích

dissent /dɪ’sent/

noun

sự bất đồng ý kiến

interference /ɪntə’fɪərəns/

noun

sự can thiệp

contradiction /kɒntrə’dɪkʃn/

noun

sự chống đối

opposition /ɒpə’zɪʃn/

noun

sự đối lập

staff /stɑ:f/

noun

nhân viên

salary /’sæləri/

noun

tiền lương