WEDDING

wedding /'wedɪŋ/

noun

đám cưới, lễ kết hôn, hôn lễ

groom /ɡruːm/

noun

chú rể (viết tắt của bridegroom)

bride /brʌɪd/

noun

cô dâu

marriage /ˈmærɪdʒ/

noun

hôn nhân

best man /ˌbest ˈmæn/

noun

phù rể

bridesmaid /ˈbraɪdzmeɪd/

noun

phù dâu

wedding day /'wedɪŋ deɪ/

noun

ngày cưới

wedding ring /'wedɪŋ rɪŋ/

noun

nhẫn cưới

wedding cake /'wedɪŋ keɪk/

noun

bánh cưới

wedding dress /'wedɪŋ dres/

noun

áo cưới

honeymoon /ˈhʌnimuːn/

noun

tuần trăng mật

wedding anniversary /ˈwedɪŋ ænɪvɜːsəri/

noun

kỉ niệm ngày cưới