Lớp học:

SPORTS AND PASTIMES

soccer /ˈsɒkə(r)/

noun

môn bóng đá

pastime /ˈpɑːstaɪm/

noun

trò tiêu khiển, trò giải trí

swim /swɪm/

verb

bơi

swimming /ˈswɪmɪŋ/

noun

môn bơi lội

badminton /ˈbædmɪntən/

noun

môn cầu lông

skip /skɪp/

verb

nhảy dây

skipping /ˈskɪpɪŋ/

noun

môn nhảy dây

aerobics /eˈroʊbɪks/

noun

môn thể dục nhịp điệu

tennis /ˈtenɪs/

noun

môn quần vợt

jog /dʒɒɡ/

verb

đi bộ thể dục

jogging /dʒɒɡɪŋ/

noun

môn đi bộ thể dục

table tennis /ˈteɪbl 'tenɪs/

noun

môn bóng bàn