Lớp học:

ACTIVITIES AND THE SEASONS

activity /ækˈtɪvəti/

noun

hoạt động

season /ˈsiːzn/

noun

mùa

weather /ˈweðər/

noun

thời tiết

summer /ˈsʌmər/

noun

mùa hè

spring /sprɪŋ/

noun

mùa xuân

winter /ˈwɪntər/

noun

mùa đông

fall /fɔːl/

noun

mùa thu

autumn /'ɔ:təm/

noun

mùa thu