Lớp học:

MAKING PLANS

temple /ˈtempl/

noun

(ngôi) đình, đền, miếu

plan /plæn/

noun

kế hoạch

vacation /veɪˈkeɪʃn/

noun

kỳ nghỉ

destination /destɪ'neɪʃn/

noun

điểm đến

visit /ˈvɪzɪt/

verb

đi thăm, đến chơi, tham quan

stay /steɪ/

verb

ở lại, lưu lại

uncle /ˈʌŋkl/

noun

bác (trai), chú, dượng

aunt /ɑːnt/

noun

bác (gái), cô, dì

How long /haʊ lɑːŋ/

adverb

bao lâu

citadel /ˈsɪtədəl/

noun

thành lũy

bay /beɪ/

noun

vịnh

beach /biːtʃ/

noun

bãi biển

then /ðen/

adverb

rồi, rồi thì, sau đó

next /nekst/

adverb

kế tiếp, tiếp theo

finally /ˈfaɪnəli/

adverb

cuối cùng, sau cùng

grandmother /ˈɡrænmʌðə(r)/

noun

grandfather /ˈɡrænfɑːðə(r)/

noun

ông

grandparent /ˈɡrænperənt/

noun

ông bà