Lớp học:

THINGS I DO

thing /θɪŋ/

noun

công việc, đồ đạc, đồ vật…

day /deɪ/

noun

ngày

do /də/

verb

làm

homework /ˈhoʊmwɜːk/

noun

bài tập về nhà

play /pleɪ/

verb

chơi

game /ɡeɪm/

noun

trò chơi

after /ˈɑːftə(r)/

preposition

sau

watch /wɑːtʃ/

verb

xem, coi

housework /ˈhaʊswɜːk/

noun

việc nhà

listen /ˈlɪsən/

verb

nghe

music /'mjuːzɪk/

noun

nhạc, âm nhạc

listen to music /ˈlɪsn tə ˈmjuːzɪk/

verb phrase

nghe nhạc

radio /ˈreɪdioʊ/

noun

vô tuyến, phát thanh, ra-đi-ô

read /riːd/

verb

đọc

volleyball /ˈvɑːlibɔːl/

noun

môn bóng chuyền

soccer /ˈsɒkə(r)/

noun

môn bóng đá

girl /ɡɜːl/

noun

con gái

boy /bɔɪ/

noun

con trai

football /ˈfʊtbɔːl/

noun

môn bóng đá

sport /spɔːt/

noun

thể thao