Lớp học:

THE BODY

tall /tɔːl/

adjective

cao

part /pɑːt/

noun

phần, vùng, bộ phận

body /ˈbɒdi/

noun

cơ thể, thể xác, thân hình

part of the body /pɑːt əv ði ˈbɒdi/

noun phrase

(phần/bộ phận) của cơ thể

head /hed/

noun

đầu

shoulder /ˈʃoʊldər/

noun

vai

arm /ɑːm/

noun

cánh tay

chest /tʃest/

noun

ngực

hand /hænd/

noun

bàn tay

finger /ˈfɪŋɡər/

noun

ngón tay

leg /leɡ/

noun

chân

foot /fʊt/

noun

chân, bàn chân (số ít)

feet /fiːt/

noun

chân, bàn chân (số nhiều)

toe /toʊ/

noun

ngón chân

short /ʃɔːt/

adjective

ngắn, thấp, lùn

thin /θɪn/

adjective

ốm, gầy

fat /fæt/

adjective

mập, béo

heavy /ˈhevi/

adjective

nặng, lớn, to, dày, rậm rạp, cứng

light /laɪt/

adjective

nhẹ

gymnast /ˈdʒɪmnæst/

noun

vận động viên thể dục

weak /wiːk/

adjective

yếu đuối, mềm yếu

strong /strɔːŋ/

adjective

khoẻ, mạnh, rắn rỏi

weight lifter /ˈweɪt lɪftər/

noun phrase

vận động viên cử tạ