Lớp học:

BACK TO SCHOOL

back /bæk/

verb

trở lại

nice /nʌɪs/

adjective

tốt, đẹp, hay, thú vị, dễ chịu, hấp dẫn, ngoan

again /əˈɡen/

adverb

lại, nữa, lần nữa

classmate /ˈklɑːsmeɪt/

noun

bạn học cùng lớp

parent /ˈperənt/

noun

cha mẹ

dad /dæd/

noun

ba, cha

mom /mɑm/

noun

mẹ, má

still /stɪl/

adverb

vẫn

different /ˈdɪfrənt/

adjective

khác nhau, khác biệt

new /njuː/

adjective

mới, khác hẳn

unhappy /ʌnˈhapi/

adjective

không vui, buồn

miss /mɪs/

verb

nhớ, nhớ nhung, nhớ mong

well /wel/

adjective

tốt, hay, giỏi, tuyệt, ổn, ngoan, khoẻ

everything /ˈɛvriθɪŋ/

pronoun

tất cả, mọi thứ, mọi việc, mọi cái

just /dʒʌst/

adverb

chỉ, cũng, tạm, vừa đủ, vừa mới, vừa kịp

bad /bæd/

adjective

tệ, xấu, dở, kém

pretty /ˈprɪti/

adverb

khá, tương đối, vừa phải

lunch room /lʌn(t)ʃ/ /ruːm/

noun phrase

phòng ăn trưa