Lớp học:

FREETIME FUN

series /ˈsɪriːz/

noun

chương trình truyền hình nhiều (dài) tập

cricket /’krɪkɪt/

noun

con dế

really /ˈriːəli/

adverb

thật, thật ra, thực sự

guess /ges/

verb

đoán, ước chừng

pop /pɒp/

noun

nhạc pop

culture /ˈkʌltʃər/

noun

văn hóa

Youth Culture House /juːθ/ /ˈkʌltʃə(r)/ /haʊs/

noun

nhà văn hoá thanh niên

concert /’kɒnsət/

noun

buổi hoà nhạc, buổi hoà tấu, buổi biểu diễn

opera /ˈɑːprə/

noun

nhạc kịch, ô-pê-ra

opera house /ˈɑːprə/ /ˈhaʊzɪz/

noun

nhà hát nhạc kịch, nhà hát ô-pê-ra

classical /ˈklæsɪkl/

adjective

cổ điển, kinh điển

detective /dɪˈtektɪv/

adjective

trinh thám

nightly /ˈnaɪtli/

adjective

hàng đêm, về đêm, mỗi tối

age /eɪdʒ/

noun

thời đại, thời kỳ

cowboy /ˈkaʊbɔɪ/

noun

cao bồi, người chăn bò ở miền tây nước mỹ

play /pleɪ/

noun

kịch, vở kịch, vở tuồng

drama /’drɑːmə/

noun

kịch, vở kịch, vở tuồng

set /set/

noun

bộ, tập hợp

owner /ˈəunə/

noun

người chủ, chủ nhân

gather /ˈgæðə/

verb

kéo đến, tập hợp lại, tụ tập lại, tụ họp

inside /ˌɪnˈsaɪd/

bên trong, ở trong, phía trong

outside /ˌaʊtˈsaɪd/

bên ngoài, ở ngoài, phía ngoài

program /ˈprəʊɡræm/

noun

chương trình (cách viết khác là programe)

might /maɪt/

modal verb

có thể, có lẽ

sleep /sliːp/

verb

ngủ

no one /ˈnəʊ/ /wʌn/

không một ai, không có ai

interest /’ɪntrɪst/

verb

làm cho quan tâm, làm cho chú ý