Lớp học:

PERSONAL INFORMATION

personal /ˈpəːsənəl/

adjective

cá nhân, riêng tư

information /ɪnfərˈmeɪʃn/

noun

thông tin

excuse me /ɪkˈskjuːz/ /mi/

phrase

xin lỗi (dùng để gây chú ý lịch sự)

will /wɪl/

modal verb

sẽ

call /kɔ:l/

verb

gọi, gọi điện thoại

sure /ʃʊr/

adjective

chắc, chắc chắn, thật sự

sorry /'sɔri/

adjective

xin lỗi

out /aʊt/

adverb

ngoài, ở ngoài, ra ngoài, đi vắng

all right /ɔl/ /raɪt/

interjection

được rồi, được thôi

tell /tɛl/

verb

nói, kể, chỉ, bảo, cho biết

party /ˈpɑːti/

noun

bữa tiệc, buổi liên hoan

till /tɪl/

preposition

cho đến

sweet /swit/

noun

đồ ngọt, bánh ngọt, mứt, kẹo