Lớp học:

AT HOME

stove /stoʊv/

noun

bếp lò

lovely /ˈlʌvli/

adjective

đáng yêu, dễ thương, xinh xắn, có duyên

awful /ˈɔːfl/

adjective

kinh khủng, tồi tệ

seat /sit/

noun

ghế, chỗ ngồi

comfortable /ˈkʌmfərtəbəl/

adjective

thoải mái, dễ chịu

shopping /ˈʃɑpɪŋ/

noun

sự đi mua hàng, sự mua sắm

bright /braɪt/

adjective

sáng sủa, tươi sáng, rạng rỡ

Of course /əv/ /kɔrs/

phrase

dĩ nhiên, đương nhiên, tất nhiên

bathroom /ˈbɑːθruːm/

noun

nhà tắm, phòng tắm

sink /sɪŋk/

noun

cái bồn rửa

tub /tʌb/

noun

cái bồn tắm

modern /'mɔdən/

adjective

hiện đại

kitchen /ˈkɪtʃ(ə)n/

noun

nhà bếp, phòng bếp

amazing /əˈmeɪzɪŋ/

adjective

đáng ngạc nhiên, đáng kinh ngạc

machine /məˈʃin/

noun

máy, máy móc, bộ máy

washing machine /ˈwɒʃɪŋ/ /məˈʃin/

noun

máy giặt

dryer /ˈdraɪər/

noun

máy sấy

refrigerator /rɪˈfrɪdʒəreɪtər/

noun

tủ lạnh

dish washer /dɪʃ/ /ˈwɑːʃər/

noun phrase

máy rửa bát đĩa

electric /əˈlɛktrɪk/

adjective

(thuộc) điện, có điện, phát điện

convenient /kənˈviːniənt/

adjective

thuận lợi, thuận tiện

complaint /kəmˈpleɪnt/

noun

(lời) phàn nàn, than phiền, khiếu nại, than thở

boring /ˈbɔrɪŋ/

adjective

nhạt nhẽo, tẻ nhạt, buồn chán, nhàm chán

compliment /ˈkɑːmpləmənt/

noun

lời khen ngợi

delicious /dɪˈlɪʃəs/

adjective

ngon

closet /ˈklɑzət/

noun

tủ nhỏ

newspaper /ˈnuːzpeɪpər/

noun

báo, tờ báo

hard /hɑːrd/

adjective

vất vả, khó khăn, miệt mài, chăm chỉ

greet /ɡrit/

verb

chào đón, chào mừng, chào

forget /fərˈɡɛt/

verb

quên, không nhớ đến

care /kɛr/

noun

sự lo lắng, âu lo, sự quan tâm

safe /seɪf/

adjective

an toàn, cẩn thận, chắc chắn