Lớp học:

AFTER SCHOOL

should /ʃəd/

modal verb

nên

too /tuː/

adverb

quá, rất, vô cùng

so /səʊ/

adverb

quá, rất, vô cùng

come along /kʌm/ /əˈlɒŋ/

phrasal verb

đi cùng, đi chung

maybe /ˈmeɪbi/

adverb

có thể, có lẽ

acting /ˈæktɪŋ/

noun

đóng kịch

member /ˈmembə(r)/

noun

thành viên, hội viên

rehearse /rɪˈhɜːs/

verb

diễn tập

anniversary /ˌænɪˈvɜːsəri/

noun

ngày kỷ niệm, lễ kỷ niệm

celebration /ˌselɪˈbreɪʃn/

noun

sự tổ chức ăn mừng, kỷ niệm

president /ˈprezɪdənt/

noun

chủ tịch

stamp /stæmp/

noun

tem thư, con tem

collector /kəˈlektə(r)/

noun

người sưu tầm

sporty /ˈspɔːti/

adjective

đam mê thể thao, yêu thể thao

lie /laɪ/

verb

nằm, nằm nghỉ

circus /ˈsɜːkəs/

noun

rạp xiếc, gánh xiếc

bored /bɔːd/

adjective

chán, buồn chán

jump /dʒʌmp/

verb

nhảy, nhảy lên, bật nhảy

sun /sʌn/

noun

mặt trời, ánh mặt trời, ánh nắng

keep fit /kiːp/ /fɪt/

phrase

giữ vóc dáng

healthy /'helθɪ/

adjective

khỏe mạnh, lành mạnh

mind /maɪnd/

noun

trí tuệ, trí óc, trí nhớ, lý trí