Lớp học:

PLACES

from…to… /frɒm tuː/

preposition

từ…đến…

near /nɪr/

preposition

gần

in front of /ɪn frʌnt əv/

preposition

phía trước

between /bɪˈtwiːn/

preposition

ở giữa

opposite /ˈɒpəzɪt/

preposition

đối diện

ahead /əˈhed/

adverb

trước, phía trước, thẳng phía trước

straight /streɪt/

adjective

thẳng

souvenir /suːvə'nɪr/

noun

đồ lưu niệm

take /teɪk/

verb

rẽ, đi theo đường

direction /dai'rekʃənz/

noun

chỉ dẫn, hướng, phía

shoe /ʃuː/

noun

giày, một chiếc giày

how far /haʊ/ /fɑː(r)/

phrase

bao xa

coach /kəʊtʃ/

noun

xe buýt chạy đường dài, xe khách

guess /ges/

noun

sự dự đoán, sự ước chừng