Lớp học:

MAKING ARRANGEMENT

arrangement /əˈreɪndʒmənt/

noun

sự sắp xếp, sự sắp đặt, sự dàn xếp, sự chuẩn bị

fax /fæks/

noun

bản fax

fax machine /fæks/ /məˈʃiːn/

noun

máy fax

address book /əˈdres/ /bʊk/

noun

sổ địa chỉ

telephone directory /ˈtelɪfoʊn/ /daɪˈrektəri/

noun

danh bạ điện thoại

public telephone /ˈpʌblɪk/ /ˈtelɪfoʊn/

noun

điện thoại công cộng

mobile /ˈməʊbaɪl/

noun

di động

mobile phone /məʊbl/ /ˈfoʊn/

noun

điện thoại di động

answering machine /ˈænsərɪŋ/ /məʃiːn/

noun phrase

máy trả lời tự động (điện thoại)