Lớp học:

STUDY HABITS

habit /ˈhæbɪt/

noun

thói quen, tập quán

excellent /ˈeksələnt/

adjective

xuất sắc, ưu tú

proud /praʊd/

adjective

tự hào, hãnh diện, tự trọng (thường đi kèm với of)

Spanish /ˈspænɪʃ/

noun

tiếng tây ban nha

pronounciation /prənʌnsiˈeɪʃn/

noun

cách phát âm, sự phát âm

best /best/

noun

điều tốt nhất, cái tốt nhất, cái hay nhất

believe /bɪˈliːv/

verb

tin, tín nhiệm, tin tưởng

poor /pɔː(r)/

adjective

xấu, tồi, kém, yếu

grammar /ˈɡræmə(r)/

noun

ngữ pháp, văn phạm

promise /ˈprɑːmɪs/

verb

hứa, đảm bảo, cam đoan