Lớp học:

THE YOUNG PIONEERS CLUB

pioneer /ˌpaɪəˈnɪə(r)/

noun

người tiên phong, người đi đầu

participate /pɑːˈtɪsɪpeɪt/

verb

tham gia

blind /blaɪnd/

adjective

handicapped /ˈhændikæpt/

adjective

khuyết tật

care /keə(r)/

verb

chăm sóc, trông nom, nuôi nấng, lo lắng