Lớp học:

COUNTRY LIFE AND CITY LIFE

friendly /ˈfrendli/

adverb

thân thiện, thân thiết, thân mật

view /vjuː/

noun

cảnh, quang cảnh, tầm mắt, tầm nhìn

jam /dʒæm/

noun

sự kẹt, sự tắc nghẽn, đám đông chen chúc, đám đông tắc nghẽn

traffic jam /ˈtræfɪk dʒæm/

noun

sự ách tắc giao thông, kẹt xe