Lớp học:

CLOTHING

USA /juːesˈeɪ/

noun

nước mỹ (viết tắt của united states of america)

Japan /dʒəˈpæn/

noun

nước nhật bản

Scotland /ˈskɒtlənd/

noun

nước xcốt-len

Vietnam /ˌvjetˈnæm/

noun

nước việt nam

cowboy /ˈkaʊbɔɪ/

noun

cao bồi, người chăn bò ở miền tây nước mỹ

India /'indiə/

noun

nước ấn độ

kimono /kɪˈməʊnəʊ/

noun

ki-mô-nô

ao dai /ˈaʊ ˌdʌɪ/

noun

áo dài

kilt /kɪlt/

noun

váy kilt

sari /ˈsɑːri/

noun

sa-ri

jeans /dʒiːnz/

noun

quần jeans

cowboy hat /ˈkaʊbɔɪ/

noun

nón cao bồi, mũ cao bồi

cowboy boots /ˈkaʊbɔɪ buːts/

noun

giày cao bồi

veil /veɪl/

noun

mạng che mặt, khăn trùm

Islamic /ɪzˈlɑːmɪk/

adjective

thuộc đạo hồi, thuộc hồi giáo