Lớp học:

NATURAL DISASTERS

typhoon /taɪˈfuːn/

noun

bão biển (xuất hiện ở tây bắc thái bình dương)

volcano /vɔːlˈkeɪnoʊ/

noun

núi lửa

disaster /dɪˈzɑːstə(r)/

noun

thảm họa, tai hoạ, thiên tai

snowstorm /ˈsnəʊstɔːm/

noun

bão tuyết

earthquake /ˈɜːθkweɪk/

noun

động đất, địa chấn

storm /stɔːm/

noun

bão, cơn bão (nói chung)

hurricane /ˈhʌrɪkən/

noun

bão biển (xuất hiện ở đại tây dương, biển caribbean, trung tâm và đông bắc thái bình dương)

cyclone /ˈsaɪkləʊn/

noun

bão biển (xuất hiện ở nam thái bình dương và ấn độ dương)